東京健康科学大学ベトナム
Trường Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam

大学 正科生 合格者一覧

STT

Ngành học

Mã đăng ký xét tuyển

1

Điều dưỡng

149 210 568 052

2

154 743 243 690

3

159 955 206 062

4

160 550 103 306

5


Phục hồi chức năng

160 305 812 102

6

152 687 141 946

7

149 552 084 670

8

160 054 653 698

9

155 646 048 746

10

149 798 369 972