Nội dung chính
VIÊM QUANH KHỚP VAI
(“Vai đông cứng”) — Hiểu đúng để phục hồi hiệu quả
Đau vai, khó giơ tay, hạn chế khi mặc quần áo hay những cơn đau xuất hiện về đêm tưởng chừng chỉ là biểu hiện thông thường của tuổi tác, nhưng có thể liên quan đến viêm quanh khớp vai, thường được biết đến với tên gọi “vai đông cứng”. Tình trạng này không chỉ gây đau mà còn làm giảm đáng kể khả năng vận động của khớp vai, từ đó ảnh hưởng đến sinh hoạt, công việc và chất lượng cuộc sống.
Từ tài liệu chuyên môn của Hiệp hội Vật lý trị liệu Nhật Bản (JPTA), bài viết được Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam (THUV) chia sẻ nhằm giúp người đọc hiểu rõ hơn về viêm quanh khớp vai, diễn tiến qua từng giai đoạn, nguyên tắc điều trị và vai trò của vật lý trị liệu trong quá trình phục hồi. Hiểu đúng tình trạng của khớp vai và lựa chọn cách vận động phù hợp ở từng thời điểm là yếu tố quan trọng để quá trình phục hồi diễn ra an toàn, hiệu quả.
1. Viêm quanh khớp vai là gì?
- Thường khởi phát ở độ tuổi 40–70, chiếm khoảng 2–5% dân số.
- Đặc biệt phổ biến ở nữ giới 40–60 tuổi.

Cơ chế bệnh sinh
Triệu chứng thường gặp
- Đau khi cử động vai, đau nhói về đêm khiến khó ngủ.
- Khó giơ tay lên cao, khó thay quần áo do vận động bị hạn chế.
2. Diễn tiến bệnh: 3 giai đoạn trong 1–3 năm
| Giai đoạn | Đặc điểm |
| Giai đoạn viêm | Đau xuất hiện, kể cả khi nghỉ ngơi và về đêm; khớp bắt đầu co cứng dần. |
| Giai đoạn đông cứng | Cứng khớp là chủ yếu, vận động hạn chế ở mọi hướng, nhưng cơn đau giảm dần. |
| Giai đoạn hồi phục | Độ cứng giảm dần, khả năng vận động cải thiện rõ rệt. |

Việc điều trị cần được điều chỉnh theo từng giai đoạn — đây chính là chìa khóa để phục hồi hiệu quả.
3. Hai kiểu đau dễ gây nhầm lẫn
- Giai đoạn viêm: “Đau nên không dám cử động” (đau → hạn chế vận động). Đau có thể xuất hiện ngay cả khi không cử động.
- Giai đoạn đông cứng: “Cử động thì mới đau” (hạn chế vận động → đau). Lúc này việc vận động nhẹ nhàng, đúng cách lại giúp cải thiện tuần hoàn máu và độ mềm dẻo của cơ.

Đau là tín hiệu cảnh báo cơ thể đưa ra rằng động tác đó có thể gây hại — nên tránh triệt để các động tác gây đau, thay vì cố “chịu đau để tập”.
4. Hướng điều trị theo từng giai đoạn

Giai đoạn viêm — Nguyên tắc: NGHỈ NGƠI
Giai đoạn đông cứng — Nguyên tắc: LÀM ẤM
Giai đoạn hồi phục — Nguyên tắc: VẬN ĐỘNG
- Vận động trị liệu — tập luyện phục hồi chức năng.
- Trị liệu bằng tay — cải thiện độ linh hoạt khớp – cơ, thực hiện nhẹ nhàng trong giai đoạn đau.
- Vật lý trị liệu bằng máy — nhiệt trị liệu, kích thích điện, siêu âm trị liệu để giảm đau và thư giãn cơ.
5. Mối liên hệ giữa tư thế và vận động của vai
- Tư thế tốt (lưng thẳng) → cơ vùng ngực và bả vai mềm mại, lồng ngực mở, vai vận động dễ dàng hơn.
- Tư thế gù lưng → cơ vùng ngực và bả vai bị căng cứng, bả vai khó di chuyển, kéo theo vai càng khó vận động.
6. Một số bài tập tự thực hiện (tham khảo)
- Bước 1 (giai đoạn đau nhiều): Giữ tư thế thoải mái, nghỉ ngơi hợp lý.
- Bước 2 (đau giảm bớt): Vận động nhẹ trong phạm vi không đau — ví dụ bài tập con lắc (đung đưa cánh tay thả lỏng), bài tập trượt tay trên bàn với khăn.
- Bước 3 (hết đau): Vận động tích cực hơn — các bài tập kéo giãn vai – lưng bằng khăn hoặc dây, bài tập chữ Y–W, bài tập xoay thân…

7. Một vài mẹo trong sinh hoạt hằng ngày
- Khi mặc/cởi áo: Mặc tay đau trước, cởi tay đau sau.
- Hạn chế mang vác nặng: Ưu tiên túi đeo vai, dùng xe đẩy khi mua sắm.
- Khi lái xe: Hạn chế lái xe đường dài; chỉnh ghế ngồi phù hợp để nách không mở quá rộng.
- Khi ngồi làm việc: Sử dụng tay vịn ghế, kê thêm khăn để điều chỉnh độ cao phù hợp; nên nghỉ giải lao định kỳ, xoay nhẹ bả vai để thư giãn cơ.
- Vận động toàn thân đều đặn: Đi bộ 15–20 phút/ngày, tắm nước ấm để thư giãn toàn thân.
8. Ai dễ mắc viêm quanh khớp vai?
- Đái tháo đường.
- Bệnh lý tuyến giáp.
- Mỡ máu cao (triglyceride, cholesterol).
- Ít vận động, ngồi làm việc lâu ở một tư thế (dân văn phòng).
9. Khi nào cần gặp chuyên gia?
- Đau về đêm gây mất ngủ.
- Không thể chạm tay vào lưng, vào rốn, hoặc khó khăn khi thay đồ, gội đầu.
- Cơn đau hoặc hạn chế vận động không cải thiện sau một thời gian tự chăm sóc.
